列队

列队
lièduì
liệt đội

xếp hàng; đứng thành đội hình

1 nghĩa#25474
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xếp hàng; đứng thành đội hình

    • Các binh sĩ xếp hàng tiến lên.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.