划时代

划时代
huàshídài
hoạch thời đại

mang tính thời đại; đánh dấu một thời đại mới

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mang tính thời đại; đánh dấu một thời đại mới

    • Đây là một phát minh mang tính thời đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.