刑事
刑事
hình sự
hình sự; hình phạt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11190
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hình sự; hình phạt
中与犯罪、惩罚有关的yǔ fànzuì、chéngfá yǒuguān de
- 。
Anh ấy là một luật sư hình sự.
Đang tải…
刑事
Phồn thể刑
hình sự
hình sự; hình phạt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11190
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hình sự; hình phạt
中与犯罪、惩罚有关的yǔ fànzuì、chéngfá yǒuguān de
- 。
Anh ấy là một luật sư hình sự.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.