切空间

切空间
qiēkōngjiān
tiếp không gian

không gian tiết diện (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không gian tiết diện (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.