Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
/
切换
切换
tiếp hoán
chuyển đổi; chuyển sang
3 nghĩa#16478
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển đổi; chuyển sang
- 。
Vui lòng chuyển sang giao diện tiếng Trung.
- 貳动động từ
chuyển đổi; chuyển chế độ
- 。
Vui lòng chuyển sang chế độ tiếng Trung.
- 參动động từ
chuyển đổi; chuyển (sang cảnh mới)
- 。
Xin hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ切换
Phồn thể切換
tiếp hoán
chuyển đổi; chuyển sang
3 nghĩa#16478
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển đổi; chuyển sang
- 。
Vui lòng chuyển sang giao diện tiếng Trung.
- 貳动động từ
chuyển đổi; chuyển chế độ
- 。
Vui lòng chuyển sang chế độ tiếng Trung.
- 參动động từ
chuyển đổi; chuyển (sang cảnh mới)
- 。
Xin hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)