频道

频道
píndào
tần đạo

kênh (truyền hình); kênh

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5417
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kênh (truyền hình); kênh

    电视或广播传送节目的渠道diànshì huò guǎngbō chuánsòng jiémù de qúdào

    • Kênh này rất thú vị.

  2. danh từ

    tần số; tần suất; thường xuyên

    无线电或电视传播信号的通道wúxiàndiàn huò diànshì chuánbō xìnhào de tōngdào

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.