切割

切割
qiē
tiếp cắt

cắt gọt; gia công cắt gọt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15616
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt gọt; gia công cắt gọt

    • Xin hãy cắt bánh thành những miếng nhỏ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.