钢板

钢板
gāngbǎn
cương bản

tấm thép; bản thép

1 nghĩa#40441
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm thép; bản thép

    • Tấm thép này rất dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.