分门别类

分门别类
fēnménbiélèi
phân môn biệt loại

phân loại theo từng nhóm; sắp xếp theo danh mục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân loại theo từng nhóm; sắp xếp theo danh mục [thành ngữ]

    • Xin hãy phân loại những cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.