分组
分组
phân tổ
chia nhóm; phân nhóm
HSK 3 (3.0)4 nghĩa#36591
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia nhóm; phân nhóm
- 。
Chúng tôi chia học sinh thành nhóm.
- 貳动động từ
chia nhóm; phân nhóm
- 。
Chúng tôi thảo luận theo nhóm.
- 參名danh từ
phân nhóm; chia nhóm
- 肆名danh từ
chia nhóm; phân tổ; (mạng máy tính) gói tin
- 。
Gói này có vấn đề.
Đang tải…
分组
Phồn thể分組
phân tổ
chia nhóm; phân nhóm
HSK 3 (3.0)4 nghĩa#36591
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia nhóm; phân nhóm
- 。
Chúng tôi chia học sinh thành nhóm.
- 貳动động từ
chia nhóm; phân nhóm
- 。
Chúng tôi thảo luận theo nhóm.
- 參名danh từ
phân nhóm; chia nhóm
- 肆名danh từ
chia nhóm; phân tổ; (mạng máy tính) gói tin
- 。
Gói này có vấn đề.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.