分析化学

分析化学
fēnhuàxué
phân tích hoá học

hóa học phân tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa học phân tích

    • Anh ấy đang học hóa phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.