分巡兵备道

分巡兵备道
fēnxúnbīngbèidào
phân tuần binh bị đạo

chức vụ giám sát và phòng thủ địa phương thời nhà Thanh; Phân Tuần Binh Bị Đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ giám sát và phòng thủ địa phương thời nhà Thanh; Phân Tuần Binh Bị Đạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.