出钱

出钱
chūqián
xuất tiền

trả; trả tiền; thanh toán

1 nghĩa#11435
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả; trả tiền; thanh toán

    付钱;给钱fù qián; gěi qián

    • Ai sẽ trả tiền?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.