出入境检验检疫局

出入境检验检疫局
chūjìngjiǎnyànjiǎn
xuất nhập cảnh kiểm nghiệm kiểm dịch cục

Cục Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Xuất nhập cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Xuất nhập cảnh

    • Cục Kiểm tra và Kiểm dịch Xuất nhập cảnh chịu trách nhiệm về an ninh biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.