出任
出任
xuất nhiệm
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39525
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
- 。
Anh ấy đã nhậm chức quản lý mới.
Đang tải…
出任
Phồn thể出
xuất nhiệm
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39525
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
- 。
Anh ấy đã nhậm chức quản lý mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.