Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
/
凤梨可乐达
凤梨可乐达
phượng lê khả lạc đạt
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
- 。
Tôi thích uống piña colada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ凤梨可乐达
Phồn thể鳳梨可樂達
phượng lê khả lạc đạt
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)
- 。
Tôi thích uống piña colada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐbao nhiêu; mấy
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢