凝固剂

凝固剂
níng
ngưng cố tễ

chất đông đặc; chất làm đông cứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất đông đặc; chất làm đông cứng

    • Chất đông đặc này có thể biến chất lỏng thành chất rắn.

  2. danh từ

    chất đông tụ; chất làm đông cứng

    • Chất đông tụ này có thể làm cho chất lỏng cứng lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.