减震鞋

减震鞋
jiǎnzhènxié
giảm chấn hài

giày giảm chấn; giày đệm chống sốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày giảm chấn; giày đệm chống sốc

    • Đôi giày giảm chấn này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.