减压表

减压表
jiǎnbiǎo
giảm áp biểu

đồng hồ giảm áp; bảng giảm áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ giảm áp; bảng giảm áp

    • Bảng giảm áp được dùng khi lặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.