减压症

减压症
jiǎnzhèng
giảm áp chứng

bệnh giảm áp; bệnh do giảm áp suất đột ngột

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh giảm áp; bệnh do giảm áp suất đột ngột

    • Thợ lặn có thể mắc bệnh giảm áp.

  2. danh từ

    bệnh giảm áp; bệnh thợ lặn

  3. danh từ

    bệnh giảm áp; bệnh khí áp giảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.