决裂

决裂
juéliè
quyết liệt

quyết liệt; cắt đứt quan hệ

5 nghĩa#47675
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quyết liệt; cắt đứt quan hệ

    • Họ đã cắt đứt quan hệ.

  2. động từ

    quyết liệt; rạn nứt; đoạn tuyệt

    • Mối quan hệ của họ đã tan vỡ.

  3. động từ

    vỡ; nứt vỡ; bung ra

  4. động từ

    vỡ ra; nứt toác; bung vỡ

  5. động từ

    nứt; vỡ; rạn nứt

    • Họ đã đoạn tuyệt rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.