冲服剂

冲服剂
chōng
xung phục tễ

thuốc bột/hòa tan uống; dạng thuốc pha với nước để uống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc bột/hòa tan uống; dạng thuốc pha với nước để uống

    • Loại thuốc bột này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.

  2. danh từ

    (thuốc) pha với nước sôi rồi uống; uống dạng pha loãng

    • Loại thuốc pha này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.