冲入

冲入
chōng
xung nhập

xông vào; lao vào

2 nghĩa#49398
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xông vào; lao vào

    • Anh ấy xông vào phòng.

  2. động từ

    xông vào; đột nhập

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.