军功章

军功章
jūngōngzhāng
quân công chương

huân chương quân công; huy chương chiến công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huân chương quân công; huy chương chiến công

    • Anh ấy đã nhận được huân chương quân công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.