再生资源

再生资源
zàishēngyuán
tái sinh tư nguyên

tài nguyên tái sinh; nguồn tài nguyên có thể tái tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài nguyên tái sinh; nguồn tài nguyên có thể tái tạo

    • Tài nguyên tái tạo rất quan trọng đối với môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.