再生能源

再生能源
zàishēngnéngyuán
tái sinh năng nguyên

năng lượng tái tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng tái tạo

    • Năng lượng tái tạo rất tốt cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.