再婚

再婚
zàihūn
tái hôn

tái hôn; kết hôn lại

1 nghĩa#16595
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái hôn; kết hôn lại

    • Cô ấy đã tái hôn rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.