兽迷

兽迷
shòu
thú mê

người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)

    • Anh ấy là một furry.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.