兽装

兽装
shòuzhuāng
thú trang

trang phục thú (bộ đồ hóa trang thành thú vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục thú (bộ đồ hóa trang thành thú vật)

    • Anh ấy thích mặc fursuit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.