Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
/
兽药
兽药
thú dược
thuốc thú y
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc thú y
- 。
Thuốc thú y là thuốc cho động vật ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兽药
Phồn thể獸藥
thú dược
thuốc thú y
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc thú y
- 。
Thuốc thú y là thuốc cho động vật ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.