Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
/
兽类
兽类
thú loại
động vật có vú; thú vật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật có vú; thú vật
- 。
Động vật là một phần của Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兽类
Phồn thể獸類
thú loại
động vật có vú; thú vật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật có vú; thú vật
- 。
Động vật là một phần của Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.