/
兽疫
兽疫
thú dịch
dịch bệnh ở động vật; dịch thú y
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dịch bệnh ở động vật; dịch thú y
- 。
Bệnh thú y là một loại bệnh của động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兽疫
Phồn thể獸疫
thú dịch
dịch bệnh ở động vật; dịch thú y
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dịch bệnh ở động vật; dịch thú y
- 。
Bệnh thú y là một loại bệnh của động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.