兽性
兽性
thú tính
hung hãn; tàn bạo
1 nghĩa#39351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hung hãn; tàn bạo
- 。
Anh ta thể hiện bản năng thú tính.
Đang tải…
兽性
Phồn thể獸性
thú tính
hung hãn; tàn bạo
1 nghĩa#39351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hung hãn; tàn bạo
- 。
Anh ta thể hiện bản năng thú tính.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.