Tới nội dung chính

兽性

兽性
shòuxìng
thú tính

hung hãn; tàn bạo

1 nghĩa#39351
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hung hãn; tàn bạo

    • 。

      Anh ta thể hiện bản năng thú tính.

兽
shòu
thú
BỘ THỦ⼋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu