兽奸

兽奸
shòujiān
thú gian

giao cấu với thú vật; thú dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao cấu với thú vật; thú dâm

    • Thú gian là hành vi trái pháp luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.