兽医学

兽医学
shòuxué
thú y học

thú y học; khoa thú y

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thú y học; khoa thú y

    • Cô ấy muốn học thú y.

  2. danh từ

    thú y học; khoa thú y

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.