Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
兽医学
兽医学
thú y học
thú y học; khoa thú y
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thú y học; khoa thú y
- 。
Cô ấy muốn học thú y.
- 貳名danh từ
thú y học; khoa thú y
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兽医学
Phồn thể獸醫學
thú y học
thú y học; khoa thú y
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thú y học; khoa thú y
- 。
Cô ấy muốn học thú y.
- 貳名danh từ
thú y học; khoa thú y
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.