养儿防老

养儿防老
yǎngérfánglǎo
dưỡng nhi phòng lão

nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]

    • Nuôi con để phòng thân khi về già là quan niệm truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê, con cừu)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.