典型用途

典型用途
diǎnxíngyòng
điển hình dụng đồ

ứng dụng điển hình; mục đích sử dụng tiêu biểu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ứng dụng điển hình; mục đích sử dụng tiêu biểu

    • Công dụng điển hình của phần mềm này là gì?

  2. danh từ

    ứng dụng điển hình

    • Ứng dụng điển hình của phần mềm này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.