具身智能

具身智能
shēnzhìnéng
cụ thân trí năng

trí tuệ nhân tạo thể hiện (AI có thân thể vật lý tương tác với môi trường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trí tuệ nhân tạo thể hiện (AI có thân thể vật lý tương tác với môi trường)

    • Trí tuệ nhân tạo cụ thể là một nhánh của trí tuệ nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.