Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
具体化
具体化
cụ thể hoá
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
- 。
Xin bạn cụ thể hóa kế hoạch này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ具体化
Phồn thể具體化
cụ thể hoá
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
- 。
Xin bạn cụ thể hóa kế hoạch này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.