具体化

具体化
huà
cụ thể hoá

cụ thể hóa; làm cho cụ thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cụ thể hóa; làm cho cụ thể

    • Xin bạn cụ thể hóa kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.