具体到

具体到
dào
cụ thể đáo

cụ thể hóa thành; đi vào chi tiết của

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cụ thể hóa thành; đi vào chi tiết của

    • Xin hãy cụ thể hóa kế hoạch của bạn.

  2. động từ

    đưa vào thực tế; áp dụng vào

    • Kế hoạch này cụ thể đến từng chi tiết.

  3. động từ

    cụ thể hóa thành; biểu hiện cụ thể ở

    • Xin hãy cụ thể hóa từng chi tiết.

  4. động từ

    cụ thể đến; chi tiết đến mức

    • Xin hãy cụ thể hóa dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.