Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关联公司
关联公司
quan liên công ti
công ty liên kết; công ty có liên quan
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công ty liên kết; công ty có liên quan
- 。
Chúng tôi hợp tác với các công ty liên quan.
- 貳名danh từ
công ty liên kết; công ty thành viên
- 。
Chúng tôi có nhiều công ty liên kết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关联公司
Phồn thể關聯公司
quan liên công ti
công ty liên kết; công ty có liên quan
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công ty liên kết; công ty có liên quan
- 。
Chúng tôi hợp tác với các công ty liên quan.
- 貳名danh từ
công ty liên kết; công ty thành viên
- 。
Chúng tôi có nhiều công ty liên kết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.