关联公司

关联公司
guānliángōng
quan liên công ti

công ty liên kết; công ty có liên quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty liên kết; công ty có liên quan

    • Chúng tôi hợp tác với các công ty liên quan.

  2. danh từ

    công ty liên kết; công ty thành viên

    • Chúng tôi có nhiều công ty liên kết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.