关系网

关系网
guānxiwǎng
quan hệ võng

mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)

    • Anh ấy có một mạng lưới quan hệ rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.