Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关税壁垒
关税壁垒
quan thuế bích luỹ
hàng rào thuế quan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng rào thuế quan
- 。
Hàng rào thuế quan sẽ cản trở thương mại quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)HÌNH THANH
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
关税壁垒
Phồn thể關稅壁壘
quan thuế bích luỹ
hàng rào thuế quan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng rào thuế quan
- 。
Hàng rào thuế quan sẽ cản trở thương mại quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.