关税壁垒

关税壁垒
guānshuìlěi
quan thuế bích luỹ

hàng rào thuế quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào thuế quan

    • Hàng rào thuế quan sẽ cản trở thương mại quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.