Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关塔那摩
关塔那摩
quan tháp na ma
Guantanamo (địa danh, Cuba)
1 nghĩa#46509
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Guantanamo (địa danh, Cuba)
- 。
Vịnh Guantanamo là một địa điểm chiến lược quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关塔那摩
Phồn thể關塔那摩
quan tháp na ma
Guantanamo (địa danh, Cuba)
1 nghĩa#46509
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Guantanamo (địa danh, Cuba)
- 。
Vịnh Guantanamo là một địa điểm chiến lược quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.