Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共通性
共通性
cộng thông tính
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
- 。
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
- 貳名danh từ
tính phổ quát; tính chung
- 。
Lý thuyết này có tính phổ quát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
共通性
Phồn thể共
cộng thông tính
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
- 。
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
- 貳名danh từ
tính phổ quát; tính chung
- 。
Lý thuyết này có tính phổ quát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.