共存性

共存性
gòngcúnxìng
cộng tồn tính

tính tương thích; tính cộng tồn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính tương thích; tính cộng tồn

    • Phần mềm này có khả năng tương thích rất tốt.

  2. danh từ

    tính tương thích; khả năng cùng tồn tại

    • Khả năng cùng tồn tại là có thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.