共商

共商
gòngshāng
cộng thương

cùng nhau thảo luận; cùng bàn bạc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cùng nhau thảo luận; cùng bàn bạc

    • Chúng ta cùng nhau thảo luận về tương lai.

  2. động từ

    cùng nhau thương lượng; cùng bàn bạc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.