Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共同社
共同社
cộng đồng xã
Thông tấn xã Kyodo (hãng tin Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thông tấn xã Kyodo (hãng tin Nhật Bản)
- 。
Kyodo News là hãng thông tấn của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共同社
Phồn thể共
cộng đồng xã
Thông tấn xã Kyodo (hãng tin Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thông tấn xã Kyodo (hãng tin Nhật Bản)
- 。
Kyodo News là hãng thông tấn của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.