Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
六方会谈
Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)
- 。
Cuộc đàm phán sáu bên là một sự kiện ngoại giao quan trọng.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 炎viêm(lửa bùng cháy)HÌNH THANH
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)
- 。
Cuộc đàm phán sáu bên là một sự kiện ngoại giao quan trọng.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 炎viêm(lửa bùng cháy)HÌNH THANH
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.