六方会谈

六方会谈
LiùfāngHuìtán
lục phương hội đàm

Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đàm phán Sáu bên (2003–2007, về vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên, gồm Trung Quốc, Mỹ, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga)

    • Cuộc đàm phán sáu bên là một sự kiện ngoại giao quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.