公文包
公文包
công văn bao
cặp tài liệu; cặp da công sở
2 nghĩa#19464
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cặp tài liệu; cặp da công sở
- 。
Anh ấy đang cầm một chiếc cặp tài liệu.
- 貳名danh từ
cặp đựng tài liệu; cặp công văn
Đang tải…
公文包
Phồn thể公
công văn bao
cặp tài liệu; cặp da công sở
2 nghĩa#19464
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cặp tài liệu; cặp da công sở
- 。
Anh ấy đang cầm một chiếc cặp tài liệu.
- 貳名danh từ
cặp đựng tài liệu; cặp công văn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.